Tháng 4 21, 2025

Điều 124. Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo

Điều 124. Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo

“1. Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo vô hiệu, còn giao dịch dân sự bị che giấu vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp giao dịch đó cũng vô hiệu theo quy định của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan.

2. Trường hợp xác lập giao dịch dân sự giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì giao dịch dân sự đó vô hiệu.”

Phân tích một cách dễ hiểu:

Hãy tưởng tượng thế này: Anh A và chị B muốn thực hiện một việc gì đó, nhưng họ không muốn người ngoài (hoặc thậm chí pháp luật) biết đến giao dịch thật sự của họ. Vì vậy, họ “diễn” ra một giao dịch khác, một giao dịch chỉ là hình thức bên ngoài, không đúng với ý định thực sự của họ. Cái giao dịch “diễn” này chính là giao dịch giả tạo.

Ví dụ:

  • Anh C nợ anh D một khoản tiền lớn. Để tránh bị đòi nợ hoặc bị kê biên tài sản, anh C “bán” chiếc xe máy của mình cho người thân (giao dịch mua bán giả tạo). Thực tế, anh C vẫn giữ và sử dụng chiếc xe, và không có việc mua bán tiền bạc nào diễn ra. Giao dịch mua bán xe máy này là giả tạo. Giao dịch thật sự (việc anh C vẫn giữ xe và có thể thỏa thuận ngầm về việc trả nợ) là giao dịch bị che giấu.

Vậy, điều luật này nói gì?

  1. Giao dịch “diễn” (giả tạo) sẽ không có giá trị pháp lý (vô hiệu). Coi như cái hợp đồng mua bán xe máy kia không hề tồn tại. Pháp luật sẽ không công nhận nó.
  2. Giao dịch thật sự (bị che giấu) thì vẫn có hiệu lực. Trong ví dụ trên, nếu anh C và anh D có một thỏa thuận ngầm về việc trả nợ, thì thỏa thuận trả nợ đó vẫn có giá trị, trừ khi bản thân thỏa thuận trả nợ đó cũng vi phạm pháp luật (ví dụ: thỏa thuận trả nợ bằng ma túy).

Các yếu tố quan trọng cần nắm:

  • Có một giao dịch “diễn”: Phải có một hành động pháp lý được thực hiện ra bên ngoài (ví dụ: ký hợp đồng, làm giấy tờ…).
  • Mục đích “diễn” là để che giấu: Các bên cố tình tạo ra giao dịch này không phải vì mục đích thực sự mà họ muốn, mà là để giấu đi một giao dịch khác.
  • Có một giao dịch “thật” bị giấu: Đằng sau cái giao dịch “diễn” đó là một giao dịch khác mà các bên thực sự muốn thực hiện.
  • Cả hai bên đều biết và đồng ý “diễn”: Sự giả tạo này phải là sự thống nhất ý chí của tất cả các bên tham gia giao dịch “diễn”. Nếu chỉ một bên có ý định giả tạo mà bên kia không biết, thì không phải là trường hợp này.

Bình luận khoa học một cách dễ hiểu:

Điều 124 là một quy định rất thông minh và cần thiết của pháp luật. Nó giúp ngăn chặn những hành vi lách luật, trốn tránh nghĩa vụ, hoặc gây nhầm lẫn cho người khác bằng cách tạo ra những giao dịch “ảo”.

  • Bảo vệ sự thật: Pháp luật luôn hướng đến sự thật. Điều này giúp pháp luật không bị “đánh lừa” bởi những hình thức bên ngoài mà bỏ qua bản chất thực sự của sự việc.
  • Ngăn chặn gian dối: Nếu pháp luật công nhận những giao dịch giả tạo này, nó sẽ tạo điều kiện cho những hành vi gian dối, gây thiệt hại cho người khác hoặc cho xã hội.
  • Tôn trọng ý chí thực: Mặc dù giao dịch “diễn” bị vô hiệu, nhưng pháp luật vẫn xem xét đến giao dịch “thật” bị che giấu (nếu nó hợp pháp). Điều này thể hiện sự tôn trọng ý chí thực sự của các bên, miễn là ý chí đó không trái với quy định của pháp luật.

Ví dụ khác để dễ hình dung:

  • Ông E muốn tặng cho cháu gái một căn nhà, nhưng không muốn con trai mình phản đối. Ông E làm hợp đồng “bán” nhà cho cháu gái với giá tượng trưng. Giao dịch mua bán là giả tạo, mục đích là để che giấu giao dịch tặng cho thật sự. Giao dịch mua bán sẽ vô hiệu, còn giao dịch tặng cho sẽ có hiệu lực (nếu đáp ứng các điều kiện khác của pháp luật về tặng cho).

Tóm lại:

Điều 124 nói rằng nếu bạn và người khác “diễn” một giao dịch chỉ để che giấu một giao dịch thật sự, thì cái giao dịch “diễn” đó sẽ không có giá trị. Pháp luật sẽ nhìn vào giao dịch thật sự đằng sau đó (nếu nó không vi phạm luật). Đây là một cách để đảm bảo sự trung thực và ngăn chặn những hành vi lợi dụng pháp luật.

Điều 123. Giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội

Điều 123. Giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội

Giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.

Điều cấm của luật là những quy định của luật không cho phép chủ thể thực hiện những hành vi nhất định.

Đạo đức xã hội là những chuẩn mực ứng xử chung trong đời sống xã hội, được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng.

Đây là một điều khoản vô cùng quan trọng, thể hiện sự can thiệp cần thiết của pháp luật vào sự tự do định đoạt của các chủ thể nhằm bảo vệ trật tự công cộng và các giá trị đạo đức nền tảng của xã hội.

Phân tích khoa học:

Điều 123 BLDS 2015 quy định về một trong những căn cứ chủ yếu dẫn đến sự vô hiệu của giao dịch dân sự: khi mục đích hoặc nội dung của giao dịch đó vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Quy định này đặt ra một giới hạn quan trọng cho quyền tự do giao kết hợp đồng và thực hiện các hành vi pháp lý khác, đảm bảo rằng các giao dịch dân sự phải phù hợp với các nguyên tắc pháp lý và đạo đức cơ bản của cộng đồng.

Các yếu tố cấu thành giao dịch dân sự vô hiệu theo Điều 123:

  1. Sự tồn tại của một giao dịch dân sự: Điều này bao gồm mọi hành vi pháp lý mà các chủ thể thực hiện nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
  2. Mục đích của giao dịch vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội:
    • Mục đích của giao dịch là kết quả cuối cùng mà các bên mong muốn đạt được khi tham gia vào giao dịch đó. Nếu mục đích này bị pháp luật cấm đoán hoặc đi ngược lại các giá trị đạo đức được xã hội thừa nhận, thì giao dịch sẽ không có hiệu lực. Ví dụ: mục đích của hợp đồng là buôn bán chất ma túy, tổ chức mại dâm…
    • Điều cấm của luật được giải thích rõ trong khoản 2 của Điều 123 là những quy định pháp luật một cách dứt khoát không cho phép chủ thể thực hiện những hành vi nhất định. Các điều cấm này có thể được quy định trực tiếp trong các điều luật hoặc có thể được suy diễn từ tinh thần và mục tiêu của pháp luật.
    • Đạo đức xã hội được khoản 3 của Điều 123 định nghĩa là những chuẩn mực ứng xử chung trong đời sống xã hội, được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng. Đây là một phạm trù rộng, bao gồm các giá trị về nhân phẩm, lương tâm, sự trung thực, lẽ phải, các phong tục, tập quán tốt đẹp và các nguyên tắc đạo lý cơ bản của xã hội. Việc giao dịch trái với những chuẩn mực này sẽ bị coi là vô hiệu. Ví dụ: giao dịch mua bán người, giao dịch mang tính chất bóc lột, xâm phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm người khác.
  3. Nội dung của giao dịch vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội:
    • Nội dung của giao dịch là toàn bộ các quyền và nghĩa vụ mà các bên đã thỏa thuận trong giao dịch đó. Nếu bất kỳ quyền hoặc nghĩa vụ nào trong nội dung giao dịch vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội, thì toàn bộ giao dịch có thể bị vô hiệu. Ví dụ: hợp đồng lao động có điều khoản phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tôn giáo; hợp đồng mua bán hàng hóa giả mạo nhãn hiệu đã được bảo hộ.

Hậu quả pháp lý:

Theo quy định chung về giao dịch dân sự vô hiệu tại Điều 131 BLDS 2015, giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội sẽ có các hậu quả pháp lý sau:

  • Không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên. Giao dịch được coi như chưa từng tồn tại.
  • Các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền.
  • Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Bình luận khoa học:

Điều 123 BLDS 2015 đóng vai trò là một “hàng rào bảo vệ” cho trật tự pháp luật và các giá trị đạo đức cơ bản của xã hội trong lĩnh vực dân sự. Nó thể hiện sự ưu tiên của lợi ích công cộng và các chuẩn mực đạo đức so với nguyên tắc tự do ý chí của các chủ thể trong một số trường hợp nhất định.

Điểm tích cực:

  • Bảo vệ trật tự công cộng và pháp luật: Quy định này đảm bảo rằng các giao dịch dân sự không được phép đi ngược lại những quy định mang tính mệnh lệnh của pháp luật.
  • Duy trì các giá trị đạo đức xã hội: Việc vô hiệu hóa các giao dịch trái đạo đức góp phần bảo vệ và củng cố những chuẩn mực ứng xử tốt đẹp trong cộng đồng.
  • Ngăn ngừa các hành vi tiêu cực: Điều luật này có tính răn đe, ngăn chặn các chủ thể thực hiện các giao dịch có mục đích hoặc nội dung bất hợp pháp hoặc trái với lương tâm xã hội.
  • Tính rõ ràng trong định nghĩa: Việc giải thích rõ ràng về “điều cấm của luật” và “đạo đức xã hội” trong các khoản 2 và 3 của Điều 123 giúp cho việc áp dụng pháp luật được thống nhất và dễ dàng hơn.

Vấn đề cần lưu ý và phân tích sâu hơn:

  • Ranh giới của “đạo đức xã hội”: Mặc dù đã có định nghĩa, nhưng khái niệm “đạo đức xã hội” vẫn có thể mang tính tương đối và thay đổi theo thời gian, địa điểm và sự phát triển của xã hội. Việc xác định một hành vi cụ thể là trái đạo đức xã hội đôi khi đòi hỏi sự đánh giá khách quan và toàn diện từ các cơ quan có thẩm quyền.
  • Mối quan hệ với các quy định vô hiệu khác: Cần phân biệt rõ trường hợp vô hiệu theo Điều 123 với các trường hợp vô hiệu khác như vô hiệu do giả tạo (Điều 122), vô hiệu do vi phạm quy định về hình thức (Điều 117), vô hiệu do người không có năng lực hành vi dân sự (Điều 125)…
  • Tính linh hoạt trong áp dụng: Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền cần có sự linh hoạt trong việc áp dụng Điều 123, cân nhắc đến bối cảnh cụ thể của từng giao dịch và các chuẩn mực đạo đức đang được thừa nhận tại thời điểm và địa điểm giao dịch.

Ý nghĩa thực tiễn:

Điều 123 là một cơ sở pháp lý vững chắc để Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền xem xét tính hợp pháp và đạo đức của các giao dịch dân sự. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp, đảm bảo rằng các giao dịch trong xã hội được thực hiện trên cơ sở tuân thủ pháp luật và các giá trị đạo đức tốt đẹp. Việc áp dụng đúng đắn điều luật này góp phần xây dựng một môi trường pháp lý lành mạnh và một xã hội văn minh.

Tóm lại, Điều 123 BLDS 2015 là một điều khoản then chốt và mang tính nguyên tắc đạo đức pháp lý cao. Nó không chỉ bảo vệ trật tự pháp luật mà còn hướng đến việc duy trì và phát triển những giá trị đạo đức tốt đẹp trong xã hội thông qua việc kiểm soát nội dung và mục đích của các giao dịch dân sự.

Điều 122. Giao dịch dân sự vô hiệu

Điều 122 của Bộ luật Dân sự năm 2015 thực sự quy định như sau:

Điều 122. Giao dịch dân sự vô hiệu

Giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện được quy định tại Điều 117 của Bộ luật này thì vô hiệu, trừ trường hợp Bộ luật này có quy định khác.

Phân tích khoa học:

Điều 122 BLDS 2015 là một điều khoản mang tính nguyên tắc chung, quy định về các trường hợp vô hiệu cơ bản của giao dịch dân sự dựa trên việc thiếu một trong các điều kiện có hiệu lực được liệt kê tại Điều 117. Điều này có nghĩa là, để một giao dịch dân sự có hiệu lực pháp luật, nó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Điều 117. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào trong số đó, giao dịch sẽ bị coi là vô hiệu, trừ khi có quy định khác trong chính Bộ luật Dân sự.

Các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 BLDS 2015:

Để hiểu rõ Điều 122, chúng ta cần xem xét các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự được quy định tại Điều 117:

  1. Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập:

    • Năng lực pháp luật dân sự là khả năng của cá nhân, pháp nhân có quyền và nghĩa vụ dân sự.
    • Năng lực hành vi dân sự là khả năng của cá nhân, pháp nhân tự mình xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự bằng hành vi của mình. Năng lực hành vi dân sự của cá nhân phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng tâm thần và các yếu tố khác theo quy định của pháp luật. Pháp nhân có năng lực hành vi dân sự kể từ thời điểm thành lập.
    • Sự phù hợp giữa năng lực của chủ thể và loại giao dịch được xác lập là yếu tố quan trọng. Ví dụ, người chưa thành niên hoặc người bị mất năng lực hành vi dân sự không thể tự mình thực hiện các giao dịch phức tạp mà pháp luật yêu cầu người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự thực hiện.
  2. Ý chí của chủ thể là tự nguyện:

    • Các bên tham gia giao dịch phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối, đe dọa hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng làm ảnh hưởng đến quyết định của họ. Sự tự nguyện là nền tảng của giao dịch dân sự, thể hiện nguyên tắc tự do ý chí.
  3. Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội:

    • Mục đích của giao dịch là kết quả mà các bên mong muốn đạt được.
    • Nội dung của giao dịch là tổng thể các quyền và nghĩa vụ mà các bên thỏa thuận.
    • Cả mục đích và nội dung của giao dịch đều phải tuân thủ các quy định pháp luật mang tính bắt buộc (điều cấm của luật) và các chuẩn mực đạo đức chung của xã hội.
  4. Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch trong trường hợp luật có quy định:

    • Trong một số trường hợp, pháp luật quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện dưới một hình thức nhất định (ví dụ: văn bản có công chứng, chứng thực đối với giao dịch mua bán nhà đất). Nếu không tuân thủ hình thức này, giao dịch có thể bị coi là vô hiệu. Tuy nhiên, nguyên tắc chung là hình thức không phải là điều kiện bắt buộc cho hiệu lực của giao dịch dân sự, trừ khi luật có quy định khác.

Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu theo Điều 122:

Khi một giao dịch dân sự không đáp ứng một trong các điều kiện tại Điều 117, nó sẽ vô hiệu. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu được quy định tại Điều 131 BLDS 2015, bao gồm:

  • Giao dịch không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên.
  • Các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
  • Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Bình luận khoa học:

Điều 122 BLDS 2015 là một điều khoản cốt lõi và mang tính bao quát trong chế định về giao dịch dân sự vô hiệu. Nó thiết lập một nguyên tắc chung rằng việc tuân thủ các điều kiện có hiệu lực tại Điều 117 là tiên quyết để một giao dịch dân sự có giá trị pháp lý.

Điểm tích cực:

  • Tính hệ thống: Điều luật này tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự (Điều 117) và hậu quả pháp lý khi thiếu các điều kiện đó (Điều 122).
  • Tính bao quát: Nó bao trùm mọi trường hợp giao dịch dân sự không đáp ứng các yêu cầu cơ bản về chủ thể, ý chí, mục đích, nội dung và hình thức (khi được luật quy định).
  • Đảm bảo tính pháp lý: Quy định này góp phần đảm bảo tính ổn định và trật tự trong các quan hệ dân sự, khuyến khích các chủ thể tuân thủ các quy định của pháp luật khi tham gia giao dịch.

Vấn đề cần lưu ý:

  • “Trừ trường hợp Bộ luật này có quy định khác”: Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý. Bộ luật Dân sự có thể có những quy định cụ thể khác về hiệu lực của một số loại giao dịch nhất định, ngay cả khi có sự thiếu sót một trong các điều kiện tại Điều 117. Ví dụ, quy định về thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu (Điều 132).
  • Việc áp dụng trong thực tiễn: Việc xác định một giao dịch dân sự có đáp ứng đầy đủ các điều kiện tại Điều 117 hay không đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố thực tế và các quy định pháp luật cụ thể liên quan đến từng loại giao dịch.

Ý nghĩa thực tiễn:

Điều 122 là một căn cứ pháp lý quan trọng để Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền xem xét và giải quyết các tranh chấp liên quan đến hiệu lực của giao dịch dân sự. Khi có nghi ngờ về việc một giao dịch không đáp ứng các điều kiện luật định, Điều 122 sẽ được viện dẫn để xác định tính hợp pháp của giao dịch đó.

Điều 120. Giao dịch dân sự có điều kiện

Điều 120. Giao dịch dân sự có điều kiện

1. Trường hợp các bên có thỏa thuận về điều kiện phát sinh hoặc hủy bỏ giao dịch dân sự thì khi điều kiện đó xảy ra, giao dịch dân sự phát sinh hoặc hủy bỏ.

2. Trường hợp điều kiện làm phát sinh hoặc hủy bỏ giao dịch dân sự không thể xảy ra được do hành vi cố ý cản trở trực tiếp hoặc gián tiếp của một bên thì coi như điều kiện đó đã xảy ra; trường hợp có sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của một bên cố ý thúc đẩy cho điều kiện xảy ra thì coi như điều kiện đó không xảy ra.

Phân tích:

Điều luật này thiết lập một cơ chế pháp lý quan trọng, cho phép các chủ thể trong giao dịch dân sự linh hoạt thỏa thuận về thời điểm có hiệu lực hoặc chấm dứt hiệu lực của giao dịch. Thay vì hiệu lực phát sinh ngay tại thời điểm giao kết, các bên có thể gắn hiệu lực của giao dịch với một sự kiện nhất định trong tương lai.

Các yếu tố quan trọng cần phân tích trong điều 120 bao gồm:

  • Sự thỏa thuận của các bên: Điều kiện phát sinh hoặc hủy bỏ giao dịch dân sự phải do chính các bên tham gia giao dịch tự nguyện thỏa thuận. Đây là biểu hiện của nguyên tắc tự do ý chí, tự do định đoạt trong luật dân sự.
  • Điều kiện phát sinh hoặc hủy bỏ: Điều này có nghĩa là các bên có thể thỏa thuận để giao dịch chỉ có hiệu lực khi một sự kiện nhất định xảy ra (điều kiện phát sinh), hoặc giao dịch đang có hiệu lực sẽ chấm dứt khi một sự kiện nhất định xảy ra (điều kiện hủy bỏ).
  • Sự kiện khách quan: Điều kiện được thỏa thuận phải là một sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra trong tương lai và việc xảy ra hay không xảy ra của sự kiện này không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí chủ quan của các bên trong giao dịch. Nếu sự kiện hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của một bên, nó có thể bị coi là không có giá trị pháp lý hoặc làm phát sinh các vấn đề về thiện chí và trung thực trong giao dịch.
  • Thời điểm phát sinh hoặc hủy bỏ: Khi điều kiện đã được thỏa thuận xảy ra, đó chính là thời điểm pháp lý mà giao dịch dân sự bắt đầu có hiệu lực (đối với điều kiện phát sinh) hoặc chấm dứt hiệu lực (đối với điều kiện hủy bỏ).

Bình luận:

Điều 120 BLDS 2015 là một quy định hợp lý và cần thiết, mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Tôn trọng ý chí tự do của các bên: Điều luật đề cao nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng, cho phép các bên chủ động định đoạt về hiệu lực của giao dịch theo nhu cầu và mong muốn của mình.
  • Linh hoạt trong giao dịch: Quy định này tạo ra sự linh hoạt cao trong các quan hệ dân sự, giúp các bên có thể thiết kế các giao dịch phù hợp với những tình huống phức tạp và đa dạng trong thực tế. Ví dụ, việc mua bán nhà có thể đặt điều kiện là bên mua phải được ngân hàng chấp thuận cho vay vốn.
  • Giảm thiểu rủi ro: Việc gắn hiệu lực của giao dịch với một điều kiện khách quan có thể giúp các bên giảm thiểu những rủi ro tiềm ẩn. Ví dụ, hợp đồng thuê nhà có thể đặt điều kiện hủy bỏ nếu bên cho thuê có nhu cầu thực sự sử dụng nhà cho mục đích khác đã được thông báo trước.
  • Tạo sự chắc chắn pháp lý: Khi điều kiện đã xảy ra, hiệu lực của giao dịch được xác định rõ ràng, tránh gây tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

Tuy nhiên, khi áp dụng điều 120, cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Tính hợp pháp của điều kiện: Điều kiện thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Nếu điều kiện vi phạm, giao dịch có thể bị coi là vô hiệu.
  • Sự kiện có thật và khả thi: Điều kiện phải là một sự kiện có khả năng xảy ra hoặc không xảy ra trong thực tế. Một điều kiện không thể xảy ra ngay từ đầu sẽ không có giá trị.
  • Thiện chí và trung thực: Các bên phải thực hiện giao dịch một cách thiện chí và trung thực, không được có hành vi tác động một cách bất hợp pháp để điều kiện không xảy ra (đối với điều kiện phát sinh) hoặc xảy ra (đối với điều kiện hủy bỏ), theo quy định tại khoản 2 Điều 120. Hành vi cố ý cản trở hoặc thúc đẩy điều kiện xảy ra sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi cho bên có hành vi đó.

Tóm lại, Điều 120 Bộ luật Dân sự 2015 là một quy định quan trọng, thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của các chủ thể trong giao dịch dân sự, đồng thời tạo ra sự linh hoạt và giảm thiểu rủi ro trong các quan hệ pháp lý. Việc áp dụng điều luật này đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc thỏa thuận và đánh giá tính hợp pháp, khả thi của các điều kiện, cũng như đảm bảo nguyên tắc thiện chí và trung thực trong quá trình thực hiện giao dịch.

Hướng dẫn công tác đăng ký kinh doanh trường hợp có thay đổi địa giới hành chính

Bộ Tài Chính vừa có Công văn số 4370/BTC-DNTN ngày 05/04/2025 về việc hướng dẫn công tác đăng ký kinh doanh trường hợp có thay đổi địa giới hành chính. Theo đó không bắt buộc cá doanh nghiệp, hộ kinh doanh, Hợp tác xã, Liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác phải cập nhật đăng ký kinh doanh khi thay đổi địa giới hành chính. Tuy nhiên công văn không đề cập tới hóa đơn, bảo hiểm, ngân hàng và các loại khác gắn liền với hoạt động của doanh nghiệp.

Bài viết mới nhất

video tư vấn

dịch vụ tiêu biểu

Bài viết xem nhiều

dịch vụ nổi bật